Kiến thức

nhựa nào để tạo hình chân không

Jul 27, 2024 Để lại lời nhắn

How to save costs in EPS molding machine packaging factory

Định hình nhiệt là gì?

Các nhà sản xuất nhựa sử dụng một quá trình gọi là ép nóng. Đầu tiên, một tấm nhựa được nung nóng đến nhiệt độ mà nó trở nên dẻo. Sau đó, nhựa dẻo được làm nguội để có thể cứng lại thành hình dạng mong muốn.

Các loại ép nhiệt

Tạo hình áp suất và tạo hình chân không là những kỹ thuật tạo hình nhiệt phổ biến nhất. Định hình nhiệt chân không hoạt động bằng cách làm nóng một tấm nhựa được căng trên khuôn một bề mặt. Tấm nhựa sau đó được kéo căng vào khuôn bằng chân không. Quá trình tạo hình chân không chỉ hoạt động đối với một số loại vật liệu nhựa nhất định. Những vật liệu này có thể bao gồm PVC, HDPE, ABS và PC.

Tạo hình chân không là giải pháp lý tưởng cho các sản phẩm bền, chắc chắn bao gồm:

Linh kiện nhựa chịu lực cao dành cho thiết bị chịu được thời tiết

Các bộ phận ô tô như bảng điều khiển và linh kiện nội thất

Thùng máy bay hoặc xe buýt và các bộ phận bên trong

Hộp đựng hoặc linh kiện cho vật tư y tế

Bao bì tiêu dùng cho mỹ phẩm, thực phẩm và đồ uống

Nhựa gia dụng như thiết bị và thiết bị sân vườn

Màn hình bán lẻ và bảng hiệu quảng cáo

Tạo hình áp suất tương tự như tạo hình chân không. Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ ràng giữa hai. Một điểm khác biệt là cách nhựa được lắp vào khuôn. Quá trình tạo hình áp suất sử dụng khí nén để định hình tấm nhựa vào khuôn. Một hộp áp suất được áp dụng vào mặt không có khuôn của tấm và áp suất tăng thêm được sử dụng để tạo ra các chi tiết phức tạp trên tấm.

Đúc áp lực mang lại kết quả tương tự như ép phun nhưng với chi phí thấp hơn do chi phí dụng cụ thấp hơn. Ngoài ra, đây là một quy trình hiệu quả và tiết kiệm chi phí nên nhiều nhà sản xuất có thể lựa chọn phương pháp tạo áp lực trong giai đoạn tạo mẫu sản phẩm.

Tạo hình áp lực là giải pháp lý tưởng cho các sản phẩm đòi hỏi các chi tiết sắc nét, chẳng hạn như:

Bồn tắm nhựa

Đồ dùng bằng nhựa

Thiết bị văn phòng

Thiết bị và bộ phận y tế

Tấm bên ngoài có đồng hồ đo hoặc điều khiển

Vỏ cho các thiết bị điện

Các bộ phận hướng tới người dùng như cửa và nắp

Máy đo nhiệt độ dày so với máy đo nhiệt độ mỏng

Ngoài quy trình được sử dụng để tạo hình khuôn, còn có hai phương pháp ép nóng phổ biến: ép nóng khổ dày và ép nóng khổ mỏng. Mỗi dự án có các thông số kỹ thuật riêng và các thông số kỹ thuật này xác định độ dày của vật liệu định hình nhiệt cần thiết để tạo ra kết quả cuối cùng.

Việc tạo hình nhiệt khổ dày là cần thiết cho các vật liệu và sản phẩm chắc chắn hơn. Các sản phẩm yêu cầu ép nóng khổ dày thường bao gồm:

Bảng điều khiển và bảng điều khiển xe

Các bộ phận của thiết bị, như lớp lót tủ lạnh

Vỏ chắc chắn cho thiết bị điện tử, thiết bị y tế, v.v.

Thiết bị tập thể dục, như tấm máy chạy bộ

Các sản phẩm ngoài trời, như tấm che vỉ nướng hoặc nhà kho bằng nhựa

Tạo hình nhiệt khổ dày, đôi khi được gọi là ép nóng khổ nặng, là phương pháp lý tưởng để tạo hình các sản phẩm và cấu trúc cứng. Công nghệ ép nóng khổ lớn là công nghệ ép nóng sử dụng nhựa có độ dày từ 0.06 đến 0,5 inch. Nhựa định hình nhiệt dày có thể được tạo hình bằng phương pháp tạo hình chân không hoặc tạo hình áp suất.

Mặt khác, định hình nhiệt khổ mỏng sử dụng nhựa định hình nhiệt có độ dày 0.01 đến 0,06 inch. Quá trình này được sử dụng khi bạn cần các sản phẩm nhựa bền nhưng linh hoạt. Nhựa khổ mỏng được sử dụng để sản xuất các sản phẩm sau:

Lớp phủ cho các sản phẩm mỹ phẩm

Vật liệu tái chế

Lớp phủ dùng một lần cho các sản phẩm thực phẩm

Hộp đựng vỏ sò

Các loại nhựa định hình nhiệt

Tại Global Thermoforming, chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn toàn diện về dịch vụ sản xuất và phát triển sản phẩm. Chúng tôi cung cấp nhiều loại nhựa ép nóng khổ dày và khổ mỏng để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán với mọi đơn hàng. Đó là lý do tại sao chúng tôi cung cấp nhiều loại nhựa chịu nhiệt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi có thể làm việc với bạn để chọn loại nhựa và quy trình phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Dưới đây là một số loại nhựa định hình nhiệt mà chúng tôi cung cấp và cách sử dụng phổ biến của chúng:

HDPE (Polyethylene mật độ cao)

HDPE, hay polyetylen mật độ cao, là một loại nhựa định hình nhiệt tuân thủ FDA. Nó có khả năng kháng hóa chất, hấp thụ ít độ ẩm và rất bền. HDPE có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau và thường được sử dụng để xử lý và chứa đựng thực phẩm. Nó có thể được sử dụng cho các yêu cầu khổ dày hoặc mỏng.

HMWPE (Polyethylene trọng lượng phân tử cao)

Polyethylene có trọng lượng phân tử cao tương tự như HDPE vì nó cũng linh hoạt và hoạt động tốt cho các ứng dụng khổ dày hoặc mỏng. Nó thường được sử dụng cho các nhu cầu của ngành xử lý vật liệu, chẳng hạn như các bộ phận bị mài mòn và các bộ phận băng tải. Nó cũng được sử dụng cho thớt.

ABS (Acrylontrit Butadien)

Acrylonitrile butadiene là một loại polyme mờ có thể được sử dụng cho cả quy trình đo mỏng và đo dày, đồng thời nó hoạt động hiệu quả với quy trình tạo hình chân không. Là loại nhựa cứng có khả năng chịu va đập tốt. Acrylonitrile butadiene có thể được sản xuất với nhiều màu sắc và kết cấu khác nhau, vì vậy nó được sử dụng cho nhiều ứng dụng. ABS là một loại nhựa chịu nhiệt có khả năng chống cháy. Đây là một lựa chọn chi phí thấp có khả năng chống va đập cao, đó là lý do tại sao nó được sử dụng cho nhiều ứng dụng. ABS thường được sử dụng cho vỏ máy, đồ chơi phổ biến, linh kiện in 3D, phụ tùng ô tô và thùng chứa có thể tái chế.

PC (Polycarbonate)

Polycarbonate được sử dụng cho các ứng dụng dày và mỏng. Đó là một loại nhựa trong suốt có độ bền va đập cao và khả năng chịu nhiệt cực kỳ cao. Những đặc tính này làm cho nó trở thành một sự thay thế tuyệt vời cho kính. PC thường được nấu chảy và đặt vào khuôn để có thể tạo thành hình dạng. PC thường được sử dụng trong sản xuất các mặt hàng như mũ bảo hiểm, đĩa CD, đèn pha xe, chai lọ, vật dụng xây dựng, v.v.

PVS (Polyvinyl clorua)

Polyvinyl clorua, hay còn gọi là PVC, là một trong những loại nhựa định hình nhiệt được sử dụng rộng rãi nhất. Tấm PVC có thể được sử dụng cho cả ứng dụng ép nóng khổ dày và khổ mỏng. PVC định hình nhiệt có thể được tìm thấy trong một số sản phẩm, bao gồm quần áo và giày dép giả da, cáp điện, sàn nhà, linh kiện thiết bị y tế và dây cáp. Tạo hình chân không là một quá trình tạo hình lý tưởng cho các sản phẩm PVC.

PP (Polypropylen)

Polypropylen được sử dụng cho cả ứng dụng dày và mỏng. Đây là vật liệu có khả năng kháng hóa chất, cứng và có độ bền va đập tốt. Nó cũng hoạt động tốt ở nhiệt độ cao hơn. Những đặc tính bền và tính đàn hồi của chúng làm cho PP trở thành một trong những loại nhựa định hình nhiệt phổ biến nhất. Nó thường được sử dụng cho đồ chơi, vật tư đóng gói và bản lề.

TPO (olefin nhiệt dẻo)

Olefin nhựa nhiệt dẻo là hỗn hợp nhựa được sử dụng riêng cho các ứng dụng có kích thước dày. Vật liệu này có khả năng chống va đập tuyệt vời và có độ bóng cao. Tuy nhiên, việc tạo ra loại nhựa nhiệt dẻo này có thể khó khăn hơn các lựa chọn khác. Nó được sử dụng cho các bộ phận của ô tô như bảng điều khiển và cản xe.

Acrylic

Acrylic được sử dụng cho các quy trình đo dày. Loại nhựa nhiệt dẻo trong suốt này là giải pháp thay thế kính tiết kiệm chi phí có khả năng chống vỡ. Nó nhẹ nhưng bền và có thể chịu được tia UV kéo dài. Acrylic định hình nhiệt được sử dụng để sản xuất bảng hiệu thương mại, kệ và trưng bày bán lẻ, bể cá, màn hình TV, vỏ đèn chiếu sáng, v.v. Tạo hình chân không là quá trình tạo hình nhiệt lý tưởng để đúc các biển hiệu acrylic.

HIPS (Polystyrene tác động cao)

Polystyrene chịu va đập cao là một loại nhựa định hình nhiệt linh hoạt được sử dụng trong cả ứng dụng khổ mỏng và khổ dày. Đó là lý tưởng cho việc tạo hình chân không do tính chất dễ uốn của nó. Đây là một trong những loại nhựa polyme được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. HIPS định hình nhiệt có thể được tìm thấy trong các vật dụng như dao kéo nhựa, hộp đựng thức ăn, khay y tế, vật liệu cách điện, v.v.

PEI (Polyetherimide)

Polyetherimide cuối cùng đòi hỏi một quy trình đo dày và vật liệu này có cấp nhiệt độ cao. Đó là một loại polymer hiệu suất cao có màu hổ phách tự nhiên độc đáo. Do khả năng chịu được nhiệt độ cao nên đây là một trong những loại nhựa định hình nhiệt duy nhất được phê duyệt cho các sản phẩm hàng không vũ trụ. Nó được sử dụng cho các bộ phận máy bay, thiết bị y tế và các bộ phận điện.

PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol)

Polyethylene terephthalate glycol là một loại nhựa trong có độ bền va đập lớn. Nó hoạt động tốt cho các ứng dụng khổ mỏng và dày và hoạt động tốt nhất với quy trình tạo hình chân không. Đó là sự lựa chọn lý tưởng cho việc tạo hình nhiệt vì nó chắc chắn và có thể được đúc với các chi tiết sắc nét. PETG được sử dụng để tạo ra hộp đựng thực phẩm và đồ uống, tấm bảo vệ khi hắt hơi, bảng hiệu, vật liệu in 3D, bao bì y tế, v.v. Nó có một số ưu điểm và tiết kiệm chi phí, dễ tạo khuôn và có thể tái chế.

 

Gửi yêu cầu